Hóa chất công nghiệp

Dung môi

Hương liệu

Phụ gia thực phẩm

Ứng dụng quản lý

Cập nhật ứng dụng

Hóa chất tinh khiết

Dụng cụ thí nghiệm



TÌM KIẾM



HỖ TRỢ ONLINE

 


HOLINE

090 9021669
Lê Duy


THỐNG KÊ

Đã có 649115 lượt truy cập
Đang có 4 người online

Hóa chất tinh khiết

Mã hàng Tên hàng Công thức Q.Cách Đặt
TK0001 BPLS agar (USP)   500g
TK0002 Brain-heart Infusion broth (BHI Broth)   500g
TK0003 MT NC vi sinh : LEVINE-EMB agar   500g
TK0004 Caseinpeptone Lecithine Polysorbate Broth (Base)   500g
TK0005 Lysine iron agar   500g
TK0006 Meat liver agar   500g
TK0007 Membrane-filter Enterococcus selective Agar acc. t…   500g
TK0008 Membrane-Filter Endo broth   500g
TK0009 Campylobacter blood - free selective Agar   500g
TK0010 CCDA selective supplement   vialsh?p
TK0011 Bolton Broth   vialsh?p
TK0012 MT NC vi sinh : MR-VP broth   500g
TK0013 MT NC vi sinh : Tryptone water   500g
TK0014 UVM Modified Listeria Broth   500g
TK0015 Asparagine monohydrate extra pure C4H8N2O3.H2O  1Kg
TK0016 L-Cysteine for biochemistry C3H7NO2S  25g
TK0017 Ethylene glycol, PA HOCH2CH2OH  1L
TK0018 C?t trích l?c Extrelut NT 20 pre-packed columns 25…   1h?p
TK0019 C?t trích l?c : EXtrelut® NT 3 pre-packed columns …   1h?p
TK0020 Extrelut NT refill pack for column fillings Extrel…   1h?p
TK0021 n-Heptane, PA C7H16  1L
TK0022 Iodine solution 0,05mol/l (0,1 N) I2  1amp
TK0023 Lanthanum nitrate hexahydrate La(NO3)3.6H2O  100g
TK0024 Methyl blue (CI.42780) C37H27N3Na2O9S3  50g
TK0025 Methyl orange C14H14N3O3SNa  100g
TK0026 Methylene blue (CI.52015) for micro. C16H18ClN3S x xH2O  100g
TK0027 Phosphoric acid, meta-piece, PA (HPO3)n  100g
TK0028 Potassium chloride solution 3mol/I KCl  250ml
TK0029 Dung d?ch chu?n Kali dicromat : Potassium dichroma…   1b?
TK0030 Kali hydroxit 0.5N : Potassium hydroxide solution … KOH  1?ng

1 2 3 4 5 6 7 8 9...124 »