Vmcgroup chuyên nhập khẩu và phân phối Glycine. Nó không chỉ được sử dụng trong cơ thể để xây dựng protein mà còn có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, dược phẩm, và hóa học.
Thông số kỹ thuật của Glycine chi tiết như sau:
1. Tên sản phẩm/Tên gọi khác
Tên sản phẩm: CHẤT ĐIỀU VỊ GLYCINE – CHẤT TẠO NGỌT THỰC PHẨM
Tên gọi khác: Glycine, amino acetic acid, aminoethanoic acid, glycocoll, Gyn-Hydralin, Glycosthene.
2. Thông tin sản phẩm
- Công thức hóa học:
- Ngoại quan: Dạng tinh thể, màu trắng, vị ngọt
- Đóng gói: 20kg/bao
- Xuất xứ: Trung Quốc
3. Ứng dụng của Glycine
Ngành thực phẩm:
- Chất tạo ngọt và gia vị: Glycine có vị ngọt nhẹ, nên đôi khi nó được sử dụng như một chất tạo ngọt trong thực phẩm và đồ uống.
- Chất bảo quản thực phẩm: Glycine được sử dụng trong một số sản phẩm chế biến thực phẩm để cải thiện độ bền và bảo quản sản phẩm, đồng thời giúp duy trì màu sắc và hương vị của thực phẩm.
Ngành dược phẩm:
- Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng: Glycine có thể được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng, chẳng hạn như viên uống, bột protein, hoặc thực phẩm chức năng để hỗ trợ sức khỏe chung, cải thiện giấc ngủ, và giúp thư giãn cơ bắp.
- Hỗ trợ giấc ngủ và giảm lo âu: Glycine đã được nghiên cứu về khả năng cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm cảm giác lo âu. Nó có thể giúp thư giãn hệ thần kinh và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Ngành hóa học và công nghiệp:
- Dung môi trong sản xuất hóa chất: Glycine được sử dụng làm dung môi trong sản xuất một số loại hóa chất, bao gồm cả các hợp chất hữu cơ và phân bón.
- Ứng dụng trong thuốc nhuộm và nhuộm sợi: Glycine đôi khi được sử dụng trong ngành nhuộm để điều chỉnh pH và giúp phản ứng nhuộm đạt hiệu quả cao hơn.
Ngành mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe:
- Chất dưỡng ẩm và làm mềm da: Glycine có khả năng giữ nước và làm mềm da, vì vậy nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng, sữa tắm, và các sản phẩm làm sạch da. Glycine giúp duy trì độ ẩm và bảo vệ da khỏi tình trạng khô da.
- Chất bảo vệ trong mỹ phẩm: Glycine còn có tác dụng làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác hại từ môi trường bên ngoài, vì vậy nó được thêm vào trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm.
4. Hướng dẫn sử dụng
– Glycine thường được thêm vào các thực phẩm chế biến sẵn như gia vị, sốt, hoặc các sản phẩm ăn kiêng như thanh dinh dưỡng. Để sử dụng trong thực phẩm, glycine có thể được pha trộn trực tiếp vào sản phẩm với một lượng nhỏ, tùy theo mục đích sử dụng (như điều chỉnh vị ngọt, cải thiện kết cấu, hoặc bảo quản thực phẩm).
– Đồ uống và thực phẩm bổ sung: Glycine có thể được thêm vào các đồ uống thể thao hoặc thực phẩm bổ sung để cải thiện chất lượng giấc ngủ hoặc hỗ trợ thư giãn cơ bắp.
– Viên uống hoặc bột: Glycine có sẵn dưới dạng viên nang hoặc bột, thường được dùng như một bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Liều lượng sử dụng có thể khác nhau tùy theo mục đích (ví dụ, khoảng 1-3 gam mỗi ngày cho các mục đích như cải thiện giấc ngủ, giảm lo âu, hoặc hỗ trợ sản xuất collagen).
5. Bảo quản
– Nơi khô ráo và thoáng mát: Glycine dạng bột nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt, vì độ ẩm có thể làm giảm chất lượng của sản phẩm hoặc làm cho bột bị vón cục.
– Tránh ánh sáng trực tiếp: Để bảo quản glycine, hãy tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp, vì ánh sáng có thể làm giảm chất lượng của chất này theo thời gian.
– Đóng kín bao bì: Sau khi sử dụng, hãy chắc chắn đóng kín bao bì hoặc lọ đựng glycine để tránh bụi bẩn, ẩm ướt, và các yếu tố bên ngoài có thể làm hỏng sản phẩm. Nếu có thể, sử dụng bao bì kín khí để bảo quản lâu dài.
– Nhiệt độ phòng: Bảo quản glycine ở nhiệt độ phòng từ 15°C đến 25°C là lý tưởng, tránh để sản phẩm ở những nơi có nhiệt độ cao hoặc quá lạnh.
6. Nhập khẩu/Phân phối bởi
Hóa chất Việt Mỹ – Tập đoàn VMCGROUP
☆Hỗ trợ kỹ thuật/mua hàng
Quý khách có nhu cầu mua hàng hoặc cần tư vấn cách dùng vui lòng liên hệ chi nhánh gần nhất của VMCGROUP ở cuối trang website! Chúng tôi luôn cam kết 100% về chất lượng, hàng chuẩn, miễn phí đổi trả toàn quốc
Trân trọng cảm ơn Quý khách đã đến với Hóa chất Việt Mỹ!